Chuyện Giáo phận Vinh và việc sống đạo tại Việt Nam dưới chế độ độc tài

Chuyện Giáo phận Vinh
và việc sống đạo tại Việt Nam
dưới chế độ độc tài

Phần I:
Vết thương Giáo phận Vinh
dưới chế độ độc tài CSVN

Giáo hội Việt Nam đang sống trong một hoàn cảnh mà ít nơi trên thế giới phải chịu: một chế độ độc tài toàn trị, nơi công an và nhà nước có thể gây áp lực, đe dọa, khủng bố, hoặc bỏ tù bất kỳ ai dám nói điều bất lợi cho chế độ. Trong bối cảnh ấy, mọi giám mục, linh mục và giáo dân đều sống với một nỗi sợ âm thầm. Nỗi sợ ấy không phải là yếu đuối; nó là thực tế. Nó là không khí mà mọi người phải hít thở mỗi ngày. Nó là bóng tối bao phủ mọi quyết định, mọi lời nói, mọi hành động.

Nhưng chính trong bóng tối ấy, sự thật trở nên mong manh hơn, dễ bị bóp méo hơn, và dễ bị che khuất hơn. Khi sự thật bị che khuất, quyền bính dễ đi lạc khỏi thẩm quyền. Khi quyền bính đi lạc, công lý bị tổn thương. Khi công lý bị tổn thương, hiệp thông bị phá vỡ. Và khi hiệp thông bị phá vỡ, giáo phận rơi vào khủng hoảng.

Khủng hoảng tại giáo phận Vinh không phải là khủng hoảng của cha Đặng Hữu Nam. Khủng hoảng ấy là khủng hoảng của quyền bính trong bối cảnh một chế độ độc tài khiến mọi người sợ hãi, im lặng, hoặc hành động theo áp lực. Bài viết này không nhằm kết tội ai. Bài viết này nhằm tìm sự thật, chỉ ra sai lầm, đưa ra giải pháp, và khuyến khích can đảm sống theo lương tâm, ngay cả trong bóng tối của nỗi sợ.

1. Sai lầm nền tảng: Khi giám mục làm thay nhà nước điều mà chỉ nhà nước mới có thẩm quyền

Trong Giáo hội, thẩm quyền của giám mục được xác định rất rõ: ngài có quyền xử lý các vi phạm thuộc lãnh vực tôn giáo, như giáo lý, phụng vụ, kỷ luật, đời sống mục vụ. Nhưng giám mục không có quyền áp dụng các biện pháp hạn chế tự do thân thể, quản thúc, cấm đi lại, hoặc ngăn cản tiếp xúc. Đó là những biện pháp mà chỉ nhà nước mới có thẩm quyền.

Thế nhưng, theo lời cha Nam và nhiều nhân chứng, Đức cha Long đã buộc cha Nam phải ở trong khuôn viên Tòa Giám mục, cấm cha tiếp xúc với giáo dân, hạn chế tự do đi lại, và thậm chí không cho cha đi cấp cứu khi bệnh nặng. Những biện pháp ấy không nằm trong thẩm quyền của giám mục. Giáo hội không có quyền giam giữ ai. Giáo hội không có quyền quản thúc ai. Giáo hội không có quyền hạn chế tự do của một công dân. Đó là thẩm quyền của nhà nước, không phải của giám mục.

Sai lầm nền tảng ấy không chỉ dừng lại ở việc hạn chế tự do. Nó còn đi xa hơn, khi giám mục Long ra lệnh chuyển cha Nam từ giáo xứ Mỹ Khánh về Tòa Giám mục và đồng thời ra lệnh cho cha «tạm nghỉ mục vụ», một hình thức mà nhiều người gọi là «huyền chức». Huyền chức, theo giáo luật, có nghĩa là linh mục không được cử hành Thánh lễ công khai, không được ban các bí tích, không được thi hành chức vụ mục vụ, và có thể bị hạn chế một số quyền khác tùy theo sắc lệnh cụ thể.

Giáo luật cho phép giám mục huyền chức linh mục khi có lý do chính đáng, khi có vi phạm, khi có nguy cơ gây thiệt hại cho cộng đoàn. Nhưng trong trường hợp này, chính giám mục Long xác nhận rằng cha Nam «không sai phạm điều gì». Vậy tại sao lại huyền chức? Tại sao lại tước bỏ quyền mục vụ của một linh mục mà không có lý do giáo luật? Tại sao lại áp dụng một biện pháp nặng nề như vậy mà không có cáo buộc, không có điều tra, không có vi phạm?

Đây là một sai lầm nghiêm trọng. Nó cho thấy quyền bính đã đi lạc khỏi thẩm quyền. Nó cho thấy giáo luật đã bị sử dụng sai chỗ. Nó cho thấy một linh mục đã bị đối xử như người có tội trong khi không có tội. Và nó cho thấy vết thương của giáo phận Vinh không phải là ngẫu nhiên, mà là hậu quả của một quyết định sai lầm ngay từ đầu.

II. Sai lầm pháp lý: Khi giáo luật bị dùng sai chỗ

Sau sai lầm nền tảng, sai lầm thứ hai của Đức cha Long là áp dụng sai giáo luật để mở án hình sự ngoại tư pháp đối với cha Nam. Ngài viện dẫn ba điều: 1373, 1390§2, và 1720. Nhưng cả ba đều bị dùng sai chỗ.

Điều 1373 chỉ áp dụng khi có kích động, khi đối tượng bị kích động là người thuộc quyền mình, và khi mục tiêu là chống đối Bản quyền. Cha Nam không kích động ai. Cha không còn cộng đoàn dưới quyền. Cha chỉ tố cáo hành vi sai trái, không chống đối chức vụ. Áp dụng điều này là diễn giải rộng, biến tiếng nói lương tâm thành tội phạm.

Điều 1390§2 về vu khống đòi hỏi phải chứng minh rằng người nói biết rõ điều mình nói là sai, cố ý gây tổn hại danh dự, và phải chứng minh được điều người bị kết tội vu khống nói là sai sự thật. Nhưng sự thật chưa hề được điều tra độc lập. Không có ủy ban độc lập. Không có nhân chứng được lắng nghe. Không có xác minh sự thật. Khi sự thật chưa được làm sáng tỏ, thì không thể kết tội vu khống.

Điều 1720 quy định tiến trình ngoại tư pháp, nhưng chỉ có thể áp dụng khi không có xung đột lợi íchkhi các nhân sự được độc lập. Thế nhưng, trong vụ này, chính Đức cha Long, người bị cha Nam tố cáo, lại là người mở án, chỉ định dự thẩm, trợ thẩm, công chứng viên, và sẽ là người phán quyết. Tất cả nhân sự đều là cấp dưới trực tiếp của ngài. Không có giám mục ngoài giáo phận. Không có sự tham gia của Tòa Thánh. Không có cơ chế độc lập. Một tiến trình như thế không thể được gọi là công minh. Nó chỉ là một phiên tòa inquisition thời trung cổ khoác áo giáo luật.

o0o

Những gì đang xảy ra tại giáo phận Vinh không phải là một biến cố riêng lẻ. Nó là biểu hiện cụ thể của một thực tại rộng lớn hơn: thực tại của người Kitô hữu Việt Nam đang phải sống đức tin giữa lòng một chế độ độc tài, nơi sự thật bị bóp nghẹt, công lý bị đe dọa, và lương tâm bị thử thách từng ngày. Vết thương của giáo phận Vinh chỉ là một phần của vết thương lớn hơn đang lan khắp Giáo hội Việt Nam. Và để hiểu vết thương ấy, chúng ta phải nhìn sâu vào hành trình sống đạo của từng Kitô hữu trong bối cảnh đầy xung đột giữa nỗi sợ và lẽ phải, giữa vâng lời và lương tâm, giữa sự khôn ngoan cần thiết và sự can đảm không thể thiếu.

 

Phần II:
Làm sao sống đức tin
giữa lòng một chế độ độc tài

1. Xung đột giá trị giữa tiếng lương tâm và sự an toàn bản thân

Sống đức tin Kitô giáo trong một xã hội tự do đã khó; sống đức tin giữa lòng một chế độ độc tài lại càng khó hơn gấp bội. Ở đó, sự thật không có đất để đứng, công lý không có tiếng để nói, và lương tâm không có nơi để trú ẩn. Ở đó, người ta phải sống trong nỗi sợ thường trực: sợ bị theo dõi, sợ bị quy chụp, sợ bị trù dập, sợ bị bỏ tù. Và khi nỗi sợ trở thành khí quyển của đời sống, thì ranh giới giữa khôn ngoan và hèn nhát, giữa can đảm và ngu xuẩn, trở nên mong manh đến mức khó phân biệt.

Khôn ngoan quá thì thành hèn. Can đảm quá thì hóa dại dột. Và người Kitô hữu đứng giữa hai bờ vực ấy, không biết phải bước thế nào để khỏi rơi vào một trong hai cực đoan.

Nhưng Tin Mừng không dạy chúng ta sống theo cực đoan. Tin Mừng dạy chúng ta sống theo lương tâm được soi sáng bởi sự thật, và được nâng đỡ bởi tình yêu. Đức Kitô không kêu gọi chúng ta liều lĩnh, nhưng cũng không cho phép chúng ta hèn nhát. Ngài không bảo chúng ta phải chống đối bằng bạo lực, nhưng cũng không cho phép chúng ta im lặng trước bất công. Ngài không đòi chúng ta phải chết vô ích, nhưng cũng không cho phép chúng ta sống một cuộc đời vô nghĩa.

Sống đức tin trong chế độ độc tài là học cách bước đi trên một con đường rất hẹp: con đường của sự thật trong tình yêu, của can đảm trong khiêm tốn, của khôn ngoan không đánh mất lương tâm, và của lương tâm không đánh mất sự khôn ngoan.

Người Kitô hữu không được phép dùng nỗi sợ để biện minh cho sự im lặng trước tội ác. Nhưng người Kitô hữu cũng không được phép dùng sự can đảm để biện minh cho hành động thiếu suy xét. Đức Kitô không kêu gọi chúng ta trở thành anh hùng theo nghĩa thế gian, nhưng Ngài kêu gọi chúng ta trở thành nhân chứng của sự thật, dù phải trả giá. Và giá ấy, trong nhiều trường hợp, chỉ là những khó khăn, những phiền toái, những đe dọa, chứ không phải cái chết.

Trong thế kỷ này, nhiều người đấu tranh cho tự do dân chủ, dù không phải Kitô hữu, đã sống niềm tin vào công lý mạnh hơn nhiều người có chức thánh. Họ không có bí tích, không có thần học, không có giáo luật, nhưng họ có một điều mà nhiều Kitô hữu đã đánh mất: lương tâm không chịu khuất phục trước sự gian dối. Họ đã chứng tỏ rằng can đảm không phải là đặc ân của người có chức thánh; can đảm là nhân đức của mọi người sống theo lẽ phải.

2. Sống đức tin thế nào cho phù hợp với tinh thần Tin Mừng trong hoàn cảnh này?

Sống đức tin là không để nỗi sợ quyết định hành động của mình, nhưng cũng không để sự nóng nảy dẫn mình vào chỗ nguy hiểm vô ích. Sống đức tin là không im lặng trước bất công, nhưng cũng không biến sự thật thành vũ khí để gây chia rẽ. Sống đức tin là dám lên tiếng khi cần, nhưng cũng biết chọn thời điểm và cách thức lên tiếng để lời nói của mình mang lại ánh sáng, chứ không chỉ tạo thêm bóng tối. Sống đức tin là giữ lương tâm trong sạch, ngay cả khi không thể hành động công khai. Sống đức tin là không phản bội sự thật, ngay cả khi phải trả giá. Sống đức tin là không phản bội tình yêu, ngay cả khi sự thật làm người khác khó chịu.

Đức Kitô không đòi chúng ta phải làm những điều vượt quá sức mình. Ngài chỉ đòi chúng ta đừng phản bội lương tâm. Và lương tâm, khi được soi sáng bởi Tin Mừng, sẽ chỉ cho chúng ta biết lúc nào phải nói, lúc nào phải im lặng; lúc nào phải đứng lên, lúc nào phải lùi lại; lúc nào phải can đảm, lúc nào phải khôn ngoan.

Sống đức tin trong chế độ độc tài là sống như hạt muối: nhỏ bé, âm thầm, nhưng không đánh mất vị mặn của sự thật. Là sống như ánh sáng: khiêm tốn, không phô trương, nhưng không để bóng tối nuốt chửng mình. Là sống như men: không ồn ào, không phô diễn, nhưng làm dậy lên lương tâm của cộng đoàn.

Và trên hết, sống đức tin là tin rằng sự thật có sức mạnh lớn hơn quyền lực, và công lý có sức mạnh lớn hơn bạo lực. Tin rằng Thiên Chúa đứng về phía người yếu thế, và Ngài không bao giờ bỏ rơi những ai sống theo lương tâm. Tin rằng một Giáo hội trung thành với sự thật sẽ mạnh hơn bất kỳ chế độ nào. Và tin rằng, dù bóng tối có dày đến đâu, ánh sáng vẫn có thể xuyên qua, nếu có người dám thắp lên một ngọn đèn.

Đó là cách sống đức tin Kitô giáo giữa lòng một chế độ độc tài: không hèn nhát, không liều lĩnh, nhưng trung thành với lương tâm và sự thật, trong tình yêu và khiêm tốn.

o0o

Những thao thức về việc sống đạo trong bóng tối của chế độ độc tài không chỉ là thao thức của từng người tín hữu, mà còn là thao thức của toàn thể Giáo hội. Khi một người phải vật lộn giữa lương tâm và nỗi sợ, thì cả cộng đoàn cũng phải vật lộn giữa sự thật và áp lực. Và chính từ những thao thức ấy, chúng ta nhận ra rằng: vết thương của Giáo phận Vinh không thể được chữa lành nếu chỉ dừng lại ở việc phân tích. Nó cần một hướng đi, một lộ trình, một giải pháp. Vì thế, chúng ta bước sang phần cuối cùng: đề nghị những giải pháp mục vụ và giáo luật để Giáo phận Vinh có thể tìm lại ánh sáng của sự thật và sự bình an của hiệp thông.

 

Phần III:
Đề nghị Giải pháp cho Giáo phận Vinh

1. Cảm thông với nỗi sợ, nhưng can đảm bước vào ánh sáng

Giải pháp cho giáo phận Vinh không thể đến từ một phía. Nó phải đến từ tất cả các thành phần của Giáo hội: giám mục Long, linh mục Nam, Hội đồng Giám mục Việt Nam, và cộng đoàn giáo phận Vinh. Chỉ khi mỗi thành phần làm phần việc của mình, thì vết thương mới có thể được chữa lành.

Giám mục Long cần can đảm thừa nhận sai lầm vượt thẩm quyền, can đảm chấm dứt tiến trình ngoại tư pháp, can đảm mời một ủy ban độc lập điều tra sự thật, và can đảm đối thoại với cha Nam như một người anh em.

Linh mục Nam cần tiếp tục giữ thái độ ôn hòa và sự thật, sẵn sàng đối thoại khi có tiến trình độc lập, và tiếp tục bảo vệ nhân phẩm và công lý.

Hội đồng Giám mục Việt Nam cần can đảm phá vỡ sự im lặng, can đảm thành lập ủy ban sự thật cấp quốc gia, can đảm bảo vệ cả giám mục Long và cha Nam, và can đảm ban hành hướng dẫn về giới hạn thẩm quyền giám mục.

Các linh mục và giáo dân giáo phận Vinh cần giữ bình tĩnh và tránh chia rẽ, yêu cầu tiến trình độc lập và minh bạch, nâng đỡ cả hai phía, và không để quyền bính sai chỗ phá vỡ hiệp thông.

2. Sự thật không làm Giáo hội suy yếu, sự thật làm Giáo hội mạnh hơn

Giáo hội Việt Nam đang sống trong bóng tối của nỗi sợ. Nhưng chính trong bóng tối ấy, sự thật lại trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Sự thật không làm Giáo hội suy yếu. Sự thật làm Giáo hội mạnh hơn. Sự thật không phá vỡ hiệp thông. Sự thật xây dựng hiệp thông. Sự thật không làm mất uy tín của giám mục. Sự thật giúp giám mục trở thành mục tử thật sự.

Khủng hoảng tại Vinh không phải là khủng hoảng của cha Nam. Khủng hoảng ấy là khủng hoảng của quyền bính trong bối cảnh một chế độ độc tài khiến mọi người sợ hãi. Giải pháp duy nhất là cảm thông với nỗi sợ, can đảm đối diện sự thật, can đảm sửa sai, can đảm bảo vệ công lý, can đảm sống theo lương tâm, và can đảm bước vào ánh sáng.

Chỉ sự thật, chứ không phải quyền lực, mới có thể chữa lành vết thương Vinh và phục hồi niềm tin của giáo dân Việt Nam.

o0o

Cuối cùng, tất cả những gì chúng ta thao thức, về vết thương của Giáo phận Vinh, về nỗi khó khăn của người Kitô hữu Việt Nam, về sự xung đột giữa lương tâm và nỗi sợ, giữa sự thật và quyền lực, đều dẫn chúng ta trở về một điểm duy nhất: đức tin chỉ có ý nghĩa khi nó được sống trong sự thật. Một Giáo hội trung thành với sự thật sẽ không bao giờ bị khuất phục bởi bất kỳ chế độ nào. Một người Kitô hữu trung thành với lương tâm sẽ không bao giờ bị bóng tối nuốt chửng.

Sự thật không phải là tiếng kêu la ồn ào. Sự thật là ánh sáng âm thầm nhưng không thể dập tắt. Sự thật không cần vũ khí để mạnh mẽ; nó chỉ cần những con người dám sống theo nó. Và khi có người dám sống theo sự thật, thì bóng tối, dù dày đến đâu, cũng phải lùi bước. Tại Việt Nam, chúng ta cũng có nhiều mẫu gương của người ngoài Kitô giáo đã dám sống theo lương tâm bất chấp nguy hiểm bị khủng bố, bị tù tội… Tại sao họ dám sống theo lương tâm khi chính chúng ta, những người tự hào về đức tin của mình, lại không dám? Không khéo thì lời nói, thái độ sống và hành động của chúng ta lại thành phản chứng với những điều chúng ta rao giảng!

Giáo phận Vinh rồi sẽ vượt qua vết thương này. Giáo hội Việt Nam rồi sẽ vượt qua nỗi sợ này. Bởi vì trong mọi thời đại, Thiên Chúa vẫn đứng về phía những ai sống theo lương tâm, bảo vệ sự thật, và dám bước vào ánh sáng. Con đường ấy không dễ đi, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến tự do nội tâm, đến bình an, và đến một Giáo hội mạnh mẽ hơn, nhân bản hơn, trung thành hơn với Tin Mừng của Đức Kitô.

Và nếu mỗi chúng ta, dù chỉ một lần, dám thắp lên một ngọn đèn nhỏ trong bóng tối, thì ánh sáng của sự thật sẽ không bao giờ tắt.

Nguyễn Chính Kết

Comments

Popular posts from this blog

Cảm nghĩ về vụ Giám mục Nguyễn Hữu Long và Linh mục Đặng Hữu Nam

Làm sao biết được ai đúng ai sai?

«Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế» (Mt 9:13)