Chính sách tôn giáo tại Việt Nam
Chính sách tôn giáo
của Nhà nước Cộng Sản Việt Nam
I. Tôn giáo dưới ánh sáng ý thức hệ: khi quyền
lực thế tục muốn thay thế tiếng nói lương tâm
Từ nền tảng trl Marx-Lenin, nhà nước cộng sản Việt Nam
tiếp nhận một cái nhìn vốn xem tôn giáo như «ý thức hư ảo», như một trở ngại đối với công cuộc xây dựng xã hội
chủ nghĩa. Quan điểm ấy không chỉ là một nhận định triết học, mà trở thành kim
chỉ nam cho chính sách: tôn giáo phải bị quản lý, phải bị thuần hóa, phải được
đặt dưới sự giám sát của đảng.
Trong khi đó, truyền thống Kitô giáo lại khẳng định một
chân lý ngược lại: tôn giáo là tiếng nói của lương tâm, là nơi con người
gặp gỡ Thiên Chúa và khám phá phẩm giá của mình. Công đồng Vatican II dạy rằng:
«Lương tâm là cung thánh nơi con người ở
một mình với Thiên Chúa» (Gaudium et Spes, 16). Chính vì thế, bất kỳ
quyền lực nào muốn kiểm soát tôn giáo đều đồng thời muốn kiểm soát lương tâm.
Và khi lương tâm bị kiểm soát, con người đánh mất tự do nội tâm - thứ tự do mà
Thánh Phaolô gọi là «tự do của con cái
Thiên Chúa» (Rm 8,21).
Trong sự đối nghịch ấy, chính sách tôn giáo của nhà nước
cộng sản không chỉ là một vấn đề hành chính, mà là một cuộc đối đầu giữa hai
quan niệm về con người:
- Một bên xem con người như công cụ
của lịch sử.
- Một bên xem con người như hình ảnh
của Thiên Chúa (St 1,27).
Và chính từ sự đối đầu ấy, mọi chính sách kiểm soát tôn
giáo được hình thành.
II. Từ đàn áp thô bạo đến kiểm soát tinh
vi: một tiến trình chuyển hóa có chủ đích
Những thập niên sau 1975 chứng kiến nhiều hình thức đàn
áp trực tiếp: quản thúc các vị lãnh đạo Phật giáo Thống Nhất, bắt bớ các mục sư
Tin Lành người Thượng, cưỡng chiếm đất đai của các giáo xứ Công giáo, giải tán
các tổ chức Cao Đài và Hòa Hảo thuần túy.
Nhưng bước sang thế kỷ XXI, nhà nước nhận ra rằng đàn
áp công khai dễ bị quốc tế lên án. Vì thế, họ chuyển sang một chiến lược tinh
vi hơn: biến chất tôn giáo từ bên trong.
Chiến lược này có ba tầng:
- Kiểm soát pháp lý - mọi hoạt động tôn giáo phải
xin phép.
- Kiểm soát tổ chức - chỉ công nhận các tổ chức «quốc doanh».
- Kiểm soát nội dung - tôn giáo được phép làm lễ hội,
nhưng không được phép nói về công lý.
Đây chính là điều mà Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI từng
cảnh báo: «Khi nhà nước muốn định nghĩa
tôn giáo, thì tôn giáo không còn là tôn giáo nữa.» Và cũng là điều mà triết
gia Hannah Arendt gọi là «sự tiêu diệt
không cần bạo lực»: làm cho một thực thể đánh mất bản chất của mình mà
không cần phá hủy nó bằng vũ lực.
III. Quốc doanh hóa tôn giáo: khi cơ cấu
thay thế linh đạo
Một trong những biểu hiện rõ nhất của chính sách biến
chất là việc nhà nước dựng lên các tổ chức tôn giáo «được công nhận», vận hành như một bộ phận của Mặt trận Tổ quốc.
1. Cơ chế lựa chọn
nhân sự
Nhà nước giữ quyền phê chuẩn các chức sắc cao cấp. Điều
này trái ngược hoàn toàn với giáo huấn Công giáo: «Giáo Hội có quyền tự do bổ nhiệm và thuyên chuyển các giám mục.» (Công
đồng Vatican II, Sắc lệnh Christus Dominus (về nhiệm vụ mục vụ của các giám
mục trong Giáo Hội), §20), cho rằng khi quyền lực thế tục can thiệp vào nhân sự
tôn giáo, tôn giáo đánh mất tính độc lập và trở thành công cụ.
2. Cơ chế thưởng - phạt
Để những vị lãnh đạo trong các tôn giáo làm theo chính
sách của nhà nước đối với tôn giáo, CSVN đã áp dụng chiến thuật «cây gậy và
củ cà rốt» (Carrot and stick):
- Ai im lặng trước bất công thì được
thăng chức, được cấp phép xây dựng, được xuất ngoại.
- Ai lên tiếng thì bị cô lập, bị
theo dõi, bị cấm xuất cảnh, thậm chí bị bắt giam.
Đó là một hình thức «điều kiện hóa đạo đức», khiến tôn giáo đánh mất tiếng nói tiên tri
của mình.
Trong Kinh Thánh, các ngôn sứ luôn là những người dám
nói sự thật trước quyền lực: «Khốn cho ta
nếu ta không rao giảng Tin Mừng!» (1Cr 9,16). Nhưng trong mô hình quốc doanh hóa, tiếng nói ấy
bị thay thế bằng sự im lặng có tính toán.
IV. Biến chất nội dung tôn giáo: từ tiếng
nói công lý thành lễ hội tâm linh
Nhà nước khuyến khích tôn giáo tổ chức lễ hội, xây dựng
cơ sở hoành tráng, thu hút du khách. Nhưng tôn giáo lại bị ngăn cản khi muốn
lên tiếng về môi trường, đất đai, tham nhũng, hay quyền con người.
1. Tôn giáo bị tách
khỏi công lý
Trong Kinh Thánh, công lý là trung tâm của đức tin: «Hãy học làm điều thiện, tìm kiếm công lý,
bênh vực kẻ bị áp bức.» (Is 1,17). Giáo huấn xã hội Công giáo cũng khẳng định:
«Tôn giáo không thể bị giới hạn vào phạm
vi riêng tư.» (Compendium of the Social Doctrine of the Church, 71).
Nhưng chính sách hiện nay muốn tôn giáo chỉ còn là nghi lễ - không còn là tiếng
nói lương tâm.
2. Tôn giáo bị biến
thành công cụ ru ngủ
Khi tôn giáo chỉ còn là lễ hội, nó trở thành một dạng «tâm linh giải trí». Khi tôn giáo chỉ còn
là kiến trúc, nó trở thành một dạng «du lịch
tâm linh». Khi tôn giáo chỉ còn là nghi thức, nó trở thành một dạng «văn hóa trình diễn». Đó chính là điều mà
triết gia Kierkegaard gọi là «tôn giáo
bị thế tục hóa»: chỉ giữ lại phần hình thức, không quan tâm đến nội
dung.
V. Hệ quả xã hội: một dân tộc thiếu vắng
tiếng nói đạo lý
Khi tôn giáo bị biến chất, xã hội mất đi một trong những
nguồn lực đạo đức quan trọng nhất.
- Những tiếng nói lương tâm bị bóp
nghẹt.
- Những người dám lên tiếng bị cô lập.
- Những cộng đồng độc lập bị đẩy
vào thế «bất hợp pháp».
Và trong khoảng trống ấy, sự thật trở nên mong manh,
công lý trở nên xa vời, còn phẩm giá con người trở thành điều có thể thương lượng.
Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II từng nói: «Một
xã hội không có nền tảng đạo đức là một xã hội tự hủy diệt.» Khi tôn giáo bị
biến chất, nền tảng ấy bị lung lay.
VI. Kết luận: khôi phục lại tiếng nói của
lương tâm
Chính sách tôn giáo của nhà nước cộng sản Việt Nam
không chỉ là một chính sách quản lý, mà là một tiến trình tái cấu trúc đời sống
tâm linh của dân tộc. Tiến trình ấy làm suy yếu khả năng phản tỉnh của xã hội,
làm mờ đi ranh giới giữa sự thật và sự im lặng, và làm cho tôn giáo đánh mất
vai trò nguyên thủy của mình.
Khôi phục lại tiếng nói của tôn giáo - nghĩa là khôi phục
lại tiếng nói của lương tâm - là một nhiệm vụ không chỉ của các cộng đồng tôn
giáo, mà của mọi người dân khao khát sự thật. Bởi như Chúa Giêsu đã nói: «Sự thật sẽ giải phóng anh em.» (Ga 8,32)
Và sự thật ấy chỉ có thể được bảo vệ khi tôn giáo được
tự do sống đúng bản chất của mình:
- nói sự thật,
- bảo vệ người yếu thế,
- làm chứng cho công lý.
Comments
Post a Comment